deer hunter

Học thuật
Thân thiện
deer hunter

A deer hunter waits quietly in a forest blind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ săn hươu: Một người tham gia vào hoạt động săn bắn hươu, nai hoặc các loài động vật móng guốc tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deer hunter waited quietly in the forest for his prey. (Người thợ săn hươu kiên nhẫn chờ đợi con mồi của mình trong khu rừng.)
    • He became a skilled deer hunter after years of experience. (Anh ấy đã trở thành một thợ săn hươu lành nghề sau nhiều năm kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an experienced deer hunter": một thợ săn hươu kinh nghiệm.
    • Only an experienced deer hunter can track in this terrain. (Chỉ một thợ săn hươu kinh nghiệm mớithể theo dấuđịa hình này.)
Biến thể từ gần giống
  • Deer hunting (n): hoạt động săn hươu.
    • Deer hunting is regulated by strict seasons. (Hoạt động săn hươu được quản lý bởi các mùa săn bắn nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stalker: người rình rập, theo dõi (thường để săn mồi).
  • Trapper: thợ săn dùng bẫy.
deer hunter

A deer hunter waits quietly in a forest blind.

Noun
  1. thợ săn hươu