deer hunter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ săn hươu: Một người tham gia vào hoạt động săn bắn hươu, nai hoặc các loài động vật móng guốc tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deer hunter waited quietly in the forest for his prey. (Người thợ săn hươu kiên nhẫn chờ đợi con mồi của mình trong khu rừng.)
- He became a skilled deer hunter after years of experience. (Anh ấy đã trở thành một thợ săn hươu lành nghề sau nhiều năm kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an experienced deer hunter": một thợ săn hươu có kinh nghiệm.
- Only an experienced deer hunter can track in this terrain. (Chỉ một thợ săn hươu có kinh nghiệm mới có thể theo dấu ở địa hình này.)
Biến thể và từ gần giống
- Deer hunting (n): hoạt động săn hươu.
- Deer hunting is regulated by strict seasons. (Hoạt động săn hươu được quản lý bởi các mùa săn bắn nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Stalker: người rình rập, theo dõi (thường để săn mồi).
- Trapper: thợ săn dùng bẫy.